overt operation

overt operation

An intelligence officer conducts an overt operation by interviewing a local merchant in a public market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động công khai, không che giấu: "overt operation" chỉ một chiến dịch hoặc hành động được thực hiện một cách rõ ràng, minh bạch, không sự ngụy trang hoặc bí mật. Trong lĩnh vực tình báo, thuật ngữ này đặc biệt ám chỉ việc thu thập thông tin một cách công khai, không che giấu nguồn gốc hoặc mục đích.
dụ sử dụng
  • (Cơ quan đã tiến hành một hoạt động công khai để thu thập thông tin từ các nguồn công cộng.)
  • (Không giống như các nhiệm vụ bí mật, một hoạt động công khai không yêu cầu sự bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overt operation in diplomacy": hoạt động ngoại giao công khai.

    • The ambassador's visit was an overt operation to strengthen bilateral relations. (Chuyến thăm của đại sứ một hoạt động công khai nhằm tăng cường quan hệ song phương.)
  • "overt vs. covert": sự đối lập giữa công khai bí mật.

    • In intelligence work, overt operations are often used for propaganda, while covert operations involve espionage. (Trong công tác tình báo, các hoạt động công khai thường được dùng cho tuyên truyền, trong khi các hoạt động bí mật liên quan đến gián điệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Overt (adj): công khai, rõ ràng.

    • The protest was an overt expression of dissatisfaction. (Cuộc biểu tình một biểu hiện công khai của sự bất mãn.)
  • Covert operation (n): hoạt động bí mật (trái nghĩa).

    • A covert operation was launched to infiltrate the enemy's network. (Một hoạt động bí mật đã được phát động để xâm nhập mạng lưới của kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Open action: hành động công khai.
  • Public operation: hoạt động công cộng, không bí mật.
  • Transparent mission: nhiệm vụ minh bạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out an overt operation: thực hiện một hoạt động công khai.
    • The police carried out an overt operation to monitor public events. (Cảnh sát đã thực hiện một hoạt động công khai để giám sát các sự kiện công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the open: công khai, không che giấu.
    • The investigation was conducted in the open, as part of an overt operation. (Cuộc điều tra được tiến hành công khai, như một phần của hoạt động công khai.)

Từ chứa "overt operation"